diversionary landing

Học thuật
Thân thiện
diversionary landing

A small force makes a diversionary landing on a rocky shore at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tấn công đổ bộ tính chất nghi binh (nhằm đánh lạc hướng đối phương): Một cuộc đổ bộ quân sự từ biển vào đất liền được thực hiện với mục đích chính đánh lừa, thu hút phân tán lực lượng đối phương khỏi mục tiêu tấn công chính thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a diversionary landing on the eastern beach to draw enemy forces away from the main invasion site. (Vị tướng đã ra lệnh một cuộc tấn công đổ bộ tính chất nghi binh lên bãi biển phía đông để thu hút lực lượng địch ra khỏi địa điểm đổ bộ chính.)
    • The success of the main operation depended heavily on the enemy believing the diversionary landing was the real threat. (Thành công của chiến dịch chính phụ thuộc rất nhiều vào việc đối phương tin rằng cuộc tấn công đổ bộ tính chất nghi binh mới mối đe dọa thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/execute a diversionary landing": tiến hành/thực hiện một cuộc đổ bộ nghi binh.

    • The navy was tasked with executing a diversionary landing under the cover of darkness. (Hải quân được giao nhiệm vụ thực hiện một cuộc đổ bộ nghi binh dưới sự che chắn của màn đêm.)
  • "as a diversionary landing": với tư cách một cuộc đổ bộ nghi binh.

    • The assault was planned as a diversionary landing to support the airborne troops. (Cuộc tấn công được lên kế hoạch như một cuộc đổ bộ nghi binh để hỗ trợ lính nhảy dù.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversion (n): sự đánh lạc hướng, hành động nghi binh.

    • The small attack was merely a diversion. (Cuộc tấn công nhỏ chỉ đơn thuần một hành động nghi binh.)
  • Amphibious assault (n): cuộc tấn công đổ bộ (từ tàu lên bờ).

    • The amphibious assault began at dawn. (Cuộc tấn công đổ bộ bắt đầu vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Feint attack: cuộc tấn công giả vờ, nghi binh.
  • Decoy landing: cuộc đổ bộ nghi binh, cuộc đổ bộ làm mồi nhử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép cố định này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ này.)

diversionary landing

A small force makes a diversionary landing on a rocky shore at dawn.

Noun
  1. cuộc tấn công đổ bộ tính chất nghi binh (nhằm đánh lạc hướng đối phương)